拼
热闹
HSK4adj, v, n 0 · Lv.1
rènao
sôi động; náo nhiệt
liven up; have a jolly time 春节时家家都要 热闹
漢越 nhiệt náo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容场面活跃,气氛热烈
- 使场面变得活跃,气氛变得热烈
- 热闹的场面,热烈的气氛
等级
义项 ①adj≈HSK4
sôi động; náo nhiệt
形容场面活跃,气氛热烈
免费例句
他们的婚礼很热闹。
Tāmen de hūnlǐ hěn rènao.
≈HSK3
Đám cưới của họ rất náo nhiệt.
Their wedding was very lively.
这个夜市非常热闹。
zhè ge yè shì fēi cháng rè nào
≈HSK3
Chợ đêm này rất náo nhiệt.
This night market is very lively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
vui vẻ; sôi nổi
使场面变得活跃,气氛变得热烈
免费例句
我们热闹一下吧!
Wǒmen rènao yíxià ba!
≈HSK4
Chúng ta náo nhiệt một chút đi!
Let's have some fun!
音乐响起,场面热闹起来。
Yīnyuè xiǎng qǐ, chǎngmiàn rènao qǐlai.
≈HSK4
Nhạc vang lên, không khí sôi động lên.
The music started, and the scene became lively.
义项 ③n≈HSK4
cảnh tượng náo nhiệt
热闹的场面,热烈的气氛
免费例句
他去凑热闹了。
Tā qù còu rènao le.
≈HSK4
Anh ấy đi góp vui rồi.
He went to join in the fun.
你也来看热闹?
nǐ yě lái kàn rè nào?
≈HSK4
Bạn cũng đến xem vui à?
Are you also here to watch the excitement?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分