拼
焚化
HSK7-9v 0 · Lv.1
fénhuà
thiêu; đốt; hoả táng (thi thể, tượng thần, tiền giấy)
incinerate; cremate 焚化 尸体 cremate a dead body [ 相关词条 ] 焚化炉 [名] incinerator; cremator
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分