拼
焚化
HSK7-9v 0 · Lv.1
fénhuà
thiêu; đốt; hoả táng (thi thể, tượng thần, tiền giấy)
incinerate; cremate 焚化 尸体 cremate a dead body [ 相关词条 ] 焚化炉 [名] incinerator; cremator
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烧掉 (尸骨、神像、纸钱等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thiêu; đốt; hoả táng (thi thể, tượng thần, tiền giấy)
烧掉 (尸骨、神像、纸钱等)
免费例句
纸张被焚化了。
zhǐ zhāng bèi fén huà le
≈HSK6
Tờ giấy đã bị thiêu hủy.
The paper was incinerated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分