拼
焚毁
HSK7-9v 0 · Lv.1
fénhuǐ
thiêu huỷ; đốt đi; đốt bỏ; thiêu rụi; hoá
destroy by fire; burn down/out/up
漢越 phần huỷ
例句
Câu ví dụ免费例句
一场大火焚毁了半个村子的民房。
Yī chǎng dàhuǒ fénhuǐ le bàn gè cūnzi de mínfáng.
≈HSK6
Một đám cháy lớn đã thiêu rụi phân nửa nhà dân trong làng.
A big fire destroyed half of the village houses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分