拼
焚毁
HSK7-9v 0 · Lv.1
fénhuǐ
thiêu huỷ; đốt đi; đốt bỏ; thiêu rụi; hoá
destroy by fire; burn down/out/up
漢越 phần huỷ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiêu huỷ; đốt đi; đốt bỏ; thiêu rụi; hoá
destroy by fire; burn down/out/up
认识每个字,再去看它们组成的词 →