WinHSK

焦灼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāozhuó

vô cùng lo lắng; vô cùng nóng ruột; sốt ruột

very anxious/worried 焦灼 不安 be fretful and worried

漢越 tiêu chước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常着急
  2. 焦灼是指一种急切、烦躁的情绪状态,通常因为对某事的期待或担忧而产生。
义项 adjHSK7-9

vô cùng lo lắng; vô cùng nóng ruột; sốt ruột

非常着急

免费例句

他被很多债务弄得焦灼不安。

Tā bèi hěnduō zhàiwù nòng de jiāozhuó bù'ān.

HSK6

Anh ta bị nhiều nợ nần làm lo lắng không yên.

He is extremely anxious because of a lot of debt.

义项 adjHSK7-9

nám; nóng lòng; lo lắng

焦灼是指一种急切、烦躁的情绪状态,通常因为对某事的期待或担忧而产生。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50