拼
焦灼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāozhuó
vô cùng lo lắng; vô cùng nóng ruột; sốt ruột
very anxious/worried 焦灼 不安 be fretful and worried
漢越 tiêu chước
例句
Câu ví dụ免费例句
他被很多债务弄得焦灼不安。
Tā bèi hěnduō zhàiwù nòng de jiāozhuó bù'ān.
≈HSK6
Anh ta bị nhiều nợ nần làm lo lắng không yên.
He is extremely anxious because of a lot of debt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分