WinHSK

焦灼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāozhuó

vô cùng lo lắng; vô cùng nóng ruột; sốt ruột

very anxious/worried 焦灼 不安 be fretful and worried

漢越 tiêu chước

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50