焦点
HSK6ntiêu điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数学上指跟椭圆;双曲线;抛物线等有特殊关系的点
- 光学上指平行光束经透镜折射或曲面镜反射后的交点
- 比喻事情或道理引入注意的集中点
tiêu điểm
数学上指跟椭圆;双曲线;抛物线等有特殊关系的点
无论何地何时,他们总能成为交际圈中的焦点和中心。
聚光灯让他成为焦点。
Jùguāngdēng ràng tā chéngwéi jiāodiǎn.
Đèn sân khấu làm anh ấy trở thành tâm điểm.
The spotlight made him the center of attention.
tiêu điểm
光学上指平行光束经透镜折射或曲面镜反射后的交点
光线在镜子上形成焦点。
guāng xiàn zài jìng zi shàng xíng chéng jiāo diǎn。
Tia sáng tạo thành tiêu điểm trên gương.
The light rays form a focal point on the mirror.
光通过焦点后发生折射。
Guāng tōngguò jiāodiǎn hòu fāshēng zhéshè.
Ánh sáng khúc xạ sau khi đi qua tiêu điểm.
Light refracts after passing through the focal point.
trọng tâm; tâm điểm; điểm tập trung; nơi tập trung
比喻事情或道理引入注意的集中点
他成为了媒体的焦点。
Tā chéngwéi le méitǐ de jiāodiǎn.
Anh ấy trở thành tâm điểm của truyền thông.
He became the focus of the media.
环保问题是全球焦点。
Huánbǎo wèntí shì quánqiú jiāodiǎn.
Vấn đề môi trường là tâm điểm toàn cầu.
Environmental issues are a global focus.