WinHSK

焦虑

HSK6adj
0 · Lv.1
jiāolǜ

lo nghĩ; lo âu; lo lắng; hồi hộp

漢越 tiêu lự

例句

Câu ví dụ
免费例句

她因为考试感到焦虑。

Tā yīnwèi kǎoshì gǎndào jiāolǜ.

HSK5

Cô ấy lo lắng vì kỳ thi.

She feels anxious because of the exam.

我感到焦虑和不安。

Wǒ gǎndào jiāolǜ hé bù'ān.

HSK5

Tôi cảm thấy lo lắng và bất an.

I feel anxious and uneasy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。