拼
焦虑
HSK6adj 0 · Lv.1
jiāolǜ
lo nghĩ; lo âu; lo lắng; hồi hộp
漢越 tiêu lự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 焦急忧虑
等级
义项 ①adj≈HSK6
lo nghĩ; lo âu; lo lắng; hồi hộp
焦急忧虑
免费例句
她因为考试感到焦虑。
Tā yīnwèi kǎoshì gǎndào jiāolǜ.
≈HSK5
Cô ấy lo lắng vì kỳ thi.
She feels anxious because of the exam.
我感到焦虑和不安。
Wǒ gǎndào jiāolǜ hé bù'ān.
≈HSK5
Tôi cảm thấy lo lắng và bất an.
I feel anxious and uneasy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分