拼
焰口
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànkǒu
ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)
ulkā-mukha [flaming-mouth hungry ghost] 放 焰口 (of Buddhist monks) feed hungry ghosts
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分