WinHSK

焰口

HSK7-9n
0 · Lv.1
yànkǒu

ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)

ulkā-mukha [flaming-mouth hungry ghost] 放 焰口 (of Buddhist monks) feed hungry ghosts

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教用语,形容饿鬼渴望饮食,口吐火焰和尚向饿鬼施食叫放焰口
义项 nHSK7-9

ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)

佛教用语,形容饿鬼渴望饮食,口吐火焰和尚向饿鬼施食叫放焰口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50