拼
煎蛋
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāndàn
trứng chiên; trứng rán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天早餐吃了煎蛋。
Wǒ jīntiān zǎocān chī le jiāndàn.
≈HSK4
Hôm nay tôi ăn trứng chiên vào bữa sáng.
I had a fried egg for breakfast today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分