WinHSK

煎蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāndàn

trứng chiên; trứng rán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指煎蛋(食物)
义项 nHSK7-9

trứng chiên; trứng rán

指煎蛋(食物)

免费例句

我今天早餐吃了煎蛋。

Wǒ jīntiān zǎocān chī le jiāndàn.

HSK4

Hôm nay tôi ăn trứng chiên vào bữa sáng.

I had a fried egg for breakfast today.