拼
煞尾
HSK1v 0 · Lv.1
shàwěi
kết thúc; thu dọn
last of a sequence of songs in traditional northern drama
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
事情不多了,马上就可以煞尾。
Shìqing bù duō le, mǎshàng jiù kěyǐ shāwěi.
≈HSK6
Việc không còn bao nhiêu nữa, có thể kết thúc ngay được.
There's not much left to do; we can finish it up soon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分