WinHSK

煞尾

HSK1v
0 · Lv.1
shàwěi

kết thúc; thu dọn

last of a sequence of songs in traditional northern drama

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结束事情的最后一段;收尾
  2. 北曲套数中最后的一支曲子
  3. 文章、事情等的最后一段
义项 vHSK1

kết thúc; thu dọn

结束事情的最后一段;收尾

免费例句

事情不多了,马上就可以煞尾。

Shìqing bù duō le, mǎshàng jiù kěyǐ shāwěi.

HSK6

Việc không còn bao nhiêu nữa, có thể kết thúc ngay được.

There's not much left to do; we can finish it up soon.

义项 vHSK1

khổ nhạc cuối cùng (của khúc sáo miền Bắc, Trung Quốc)

北曲套数中最后的一支曲子

义项 vHSK1

đoạn kết (bài văn, sự việc)

文章、事情等的最后一段

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan