WinHSK

煤炭

HSK7-9n
0 · Lv.1
méitàn

than đá

coal 煤炭 资源 coal resources 煤炭 码头 coal wharf 煤炭 基地 coal base [ 相关词条 ] 煤炭工业 [名] coal industry 煤炭公司 [名] coal company

漢越 môi thán

例句

Câu ví dụ
免费例句

一块煤炭从火中掉出来,烧坏了地席。

Yī kuài méitàn cóng huǒ zhōng diào chūlái, shāo huài le dìxí.

HSK5

Một mảnh than từ trong lửa rơi ra, làm cháy hỏng chiếu đất.

A piece of coal fell out of the fire and burned the floor mat.

工人们在矿里挖煤炭。

Gōngrénmen zài kuàng lǐ wā méitàn.

HSK5

Công nhân đang khai thác than đá trong mỏ.

The workers are mining coal in the mine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50