WinHSK

煤炭

HSK7-9n
0 · Lv.1
méitàn

than đá

coal 煤炭 资源 coal resources 煤炭 码头 coal wharf 煤炭 基地 coal base [ 相关词条 ] 煤炭工业 [名] coal industry 煤炭公司 [名] coal company

漢越 môi thán

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50