WinHSK

照射

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàoshè

chiếu; rọi; soi; chiếu rọi; rọi soi

shine; glare down on; illuminate; light up; irradiate 用紫外线 照射 irradiate with ultraviolet rays 激光 照射 irradiate with laser rays

漢越 chiếu xạ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50