WinHSK

照射

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàoshè

chiếu; rọi; soi; chiếu rọi; rọi soi

shine; glare down on; illuminate; light up; irradiate 用紫外线 照射 irradiate with ultraviolet rays 激光 照射 irradiate with laser rays

漢越 chiếu xạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光线射在物体上
义项 vHSK7-9

chiếu; rọi; soi; chiếu rọi; rọi soi

光线射在物体上

免费例句

月光照射在湖面上。

yuèguāng zhàoshè zài húmiàn shàng.

HSK5

Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ.

The moonlight shines on the surface of the lake.

这一发现可应用于农业生产上:在红光照射下,小麦发育快,成熟早,辣椒生长快,结果多;在紫光照射下,西红柿能多产40%以上。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50