WinHSK

照样

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
zhàoyàng

vẫn; như cũ; như trước; như thường

漢越 chiếu dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (照样儿) 依照某个样式
义项 advHSK7-9

vẫn; như cũ; như trước; như thường

(照样儿) 依照某个样式

免费例句

下雨了,我们照样去爬山。

xià yǔ le,wǒ men zhào yàng qù pá shān。

HSK5

Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

It's raining, but we are still going hiking as usual.

他生病了,照样去上班。

Tā shēngbìng le, zhàoyàng qù shàngbān.

HSK5

Anh ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm như thường.

He was sick, but he went to work as usual.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50