拼
照样儿
HSK7-9adv, v 0 · Lv.1
zhàoyàngér
như thường; giống như vậy; cũng như vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分