拼
熊掌
HSK5n 0 · Lv.1
xióngzhǎng
hùng chưởng; bàn chân gấu (loại thực phẩm cao sang)
bear's paw 鱼与 熊掌 不可兼得 you can't eat your cake and have it; you cannot serve God and money at the same time
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熊的脚掌,脂肪多,味美,是极珍贵的食品
等级
义项 ①n≈HSK5
hùng chưởng; bàn chân gấu (loại thực phẩm cao sang)
熊的脚掌,脂肪多,味美,是极珍贵的食品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分