WinHSK

熊掌

HSK5n
0 · Lv.1
xióngzhǎng

hùng chưởng; bàn chân gấu (loại thực phẩm cao sang)

bear's paw 鱼与 熊掌 不可兼得 you can't eat your cake and have it; you cannot serve God and money at the same time

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熊的脚掌,脂肪多,味美,是极珍贵的食品
义项 nHSK5

hùng chưởng; bàn chân gấu (loại thực phẩm cao sang)

熊的脚掌,脂肪多,味美,是极珍贵的食品