拼
鱼与熊掌
HSK5idioms 0 · Lv.1
yúyǔxióngzhǎng
(văn học) con cá và con gấu, bạn không thể có cả hai cùng một lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); (nghĩa bóng) bạn phải chọn cái này hay cái kia
漢越
字解构
Phân tích chữ鱼yúHSK2cá; con cá与yǔHSK4tham dự; tham gia; dự; dự vào熊xióngHSK3gấu; con gấu掌zhǎngHSK5lòng bàn tay; bàn tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分