WinHSK

熔断

HSK1v
0 · Lv.1
róngduàn

cắt kim loại (bằng phương pháp nóng chảy)

blow a fuse; fuse [ 相关词条 ] 熔断电流 [名] fusing current 熔断机制 [名] [金融] circuit breaker mechanism; circuit breaker system 熔断器 [名] fuse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 加热使金属片或金属丝断开
  2. 金属片或金属丝受热断开
义项 vHSK1

cắt kim loại (bằng phương pháp nóng chảy)

加热使金属片或金属丝断开

义项 vHSK1

kim loại bị đứt (do chịu nhiệt độ cao)

金属片或金属丝受热断开

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50