拼
熔断机制
HSK6n 0 · Lv.1
róngduànjīzhì
(tài chính) hạn chế giao dịch
漢越
字解构
Phân tích chữ熔rónɡHSK6nóng chảy; chảy断duànHSK4đứt; gãy机jīHSK1máy, máy móc制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分