拼
熔炉
HSK1n 0 · Lv.1
rónglú
lò luyện; lò nung
crucible; furnace 在生活的 熔炉 中得到锻炼 be tempered in the crucible of life
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工人在熔炉旁工作。
gōng rén zài róng lú páng gōng zuò.
≈HSK6
Công nhân làm việc bên cạnh lò luyện.
Workers are working beside the furnace.
熔炉可以熔化金属。
rónglú kěyǐ rónghuà jīnshǔ.
≈HSK6
Lò luyện có thể làm nóng chảy kim loại.
A furnace can melt metal.
军队是锻炼坚强意志的熔炉。
Jūnduì shì duànliàn jiānqiáng yìzhì de rónglú.
≈HSK6
Quân đội là lò tôi luyện ý chí kiên cường.
The army is a crucible for forging a strong will.
家庭也是一种情感的熔炉。
jiātíng yě shì yī zhǒng qínggǎn de rónglú.
≈HSK6
Gia đình cũng là một lò luyện tình cảm.
Family is also a crucible of emotions.
铁在熔炉里被加热。
tiě zài róng lú lǐ bèi jiā rè.
≈HSK6
Sắt được nung nóng trong lò luyện.
Iron is heated in the furnace.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分