WinHSK

熔点

HSK1n
0 · Lv.1
rónɡdiǎn

điểm nóng chảy; dung điểm

melting point

漢越 dung điểm

例句

Câu ví dụ
免费例句

那些极硬、极脆、熔点极高的材料遇上它,立刻就会被穿透或者熔化。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan