拼
熔点
HSK1n 0 · Lv.1
rónɡdiǎn
điểm nóng chảy; dung điểm
melting point
漢越 dung điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晶体开始熔化为液体时的温度各种物质的熔点不同,例如冰的熔点是0oC,铅的熔点是327.5oC
等级
义项 ①n≈HSK1
điểm nóng chảy; dung điểm
晶体开始熔化为液体时的温度各种物质的熔点不同,例如冰的熔点是0oC,铅的熔点是327.5oC
免费例句
那些极硬、极脆、熔点极高的材料遇上它,立刻就会被穿透或者熔化。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分