拼
熔炼
HSK1v 0 · Lv.1
róngliàn
luyện; thét
temper [ 相关词条 ] 熔炼炉 [名] smelting furnace
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
luyện; thét
temper [ 相关词条 ] 熔炼炉 [名] smelting furnace
记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.