拼
熔炼
HSK1v 0 · Lv.1
róngliàn
luyện; thét
temper [ 相关词条 ] 熔炼炉 [名] smelting furnace
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熔花炼制
等级
义项 ①v≈HSK1
luyện; thét
熔花炼制
免费例句
把矿石和焦炭一起放在高炉里熔炼。
Bǎ kuàngshí hé jiāotàn yìqǐ fàng zài gāolú lǐ róngliàn.
≈HSK6
Bỏ quặng và than cốc vào lò cao để luyện.
Put the ore and coke together into the blast furnace for smelting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分