拼
燃起
HSK5v 0 · Lv.1
ránqǐ
(nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种油很像纯漆,燃起来像火炬,冒着很浓的烟,它所沾染过的帐篷都变成了黑色。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)
这种油很像纯漆,燃起来像火炬,冒着很浓的烟,它所沾染过的帐篷都变成了黑色。