WinHSK

燃起

HSK5v
0 · Lv.1
rán

(nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to spark off (hopes, controversy, flames of revolution)
  2. to ignite
  3. to light
义项 vHSK5

(nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)

fig. to spark off (hopes, controversy, flames of revolution)

免费例句

这种油很像纯漆,燃起来像火炬,冒着很浓的烟,它所沾染过的帐篷都变成了黑色。

HSK6

义项 vHSK5

để đốt cháy

to ignite

义项 vHSK5

thắp sáng

to light

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan