WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
爆发
HSK6
v
0 · Lv.1
bàofā
nổ; phun trào; bùng nổ (núi lửa)
漢越 bạo phát
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
爆发力
bào fā lì
HSK6
sức bật; sức bật phá; sức bộc phá; sức công phá
爆发性
bào fā xìng
HSK6
tính dễ nổ
爆发音
bào fā yīn
HSK6
âm xát
火山爆发
huǒ shān bào fā
HSK7-9
phun trào núi lửa
疫情爆发
yì qíng bào fā
HSK6
dịch bệnh bùng phát
查词
复习
真题
工具
我的