拼
爆发
HSK6v 0 · Lv.1
bàofā
nổ; phun trào; bùng nổ (núi lửa)
漢越 bạo phát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 火山内的岩浆、气体等突然猛烈冲出地表,向四外喷溢
- 突然而猛烈地发生、发作
等级
义项 ①v≈HSK6
nổ; phun trào; bùng nổ (núi lửa)
火山内的岩浆、气体等突然猛烈冲出地表,向四外喷溢
免费例句
地震引发了火山爆发。
Dìzhèn yǐnfā le huǒshān bàofā.
≈HSK5
Động đất đã gây ra sự phun trào núi lửa.
The earthquake triggered a volcanic eruption.
火山爆发时震动很强烈。
Huǒshān bàofā shí zhèndòng hěn qiángliè.
≈HSK5
Khi núi lửa phun trào, sự rung chuyển rất mạnh.
The tremors were very strong when the volcano erupted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
nổ ra; bộc phát; phát tác; bạo phát; bùng phát
突然而猛烈地发生、发作
免费例句
她在会上爆发了愤怒。
tā zài huì shàng bào fā le fèn nù。
≈HSK5
Cơn giận của cô ấy bộc phát trong cuộc họp.
She erupted in anger at the meeting.
这场战争突然爆发了。
zhè chǎng zhàn zhēng tū rán bào fā le。
≈HSK5
Cuộc chiến này đột nhiên nổ ra.
This war suddenly broke out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分