WinHSK

爪子

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎzi

móng vuốt (của động vật)

claw; paw; talon 鸡/猫/鹰 爪子 chicken's/cat's/eagle's claw

漢越 trảo tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

它经常在那上面磨爪子。

Tā jīngcháng zài nà shàngmiàn mó zhuǎzi.

HSK5

Nó thường xuyên mài móng ở góc đó.

It often sharpens its claws on that.

老鹰的爪子又尖又利。

Lǎoyīng de zhuǎzi yòu jiān yòu lì.

HSK5

Móng vuốt của đại bàng vừa nhọn vừa sắc.

The eagle's claws are sharp and fierce.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan