拼
爪子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuǎzi
móng vuốt (của động vật)
claw; paw; talon 鸡/猫/鹰 爪子 chicken's/cat's/eagle's claw
漢越 trảo tử
字解构
Phân tích chữ爪zhǎo多音HSK7-9móng vuốt; vuốt (động vật) / chân (chim, thú)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分