WinHSK

爱好

HSK2v, n
0 · Lv.1
àihào

mê; ham; thích; yêu chuộng; yêu thích; ưa chuộng

be attentive to one's personal appearance; be particular about/over one's appearance

漢越 ái hiếu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.