WinHSK

爱慕

HSK7-9v
0 · Lv.1
àimù

ham; ái mộ; ngưỡng mộ; mến mộ; yêu mến; mê thích; yêu chuộng; tôn sùng

漢越 ái mộ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50