拼
爱慕
HSK7-9v 0 · Lv.1
àimù
ham; ái mộ; ngưỡng mộ; mến mộ; yêu mến; mê thích; yêu chuộng; tôn sùng
漢越 ái mộ
例句
Câu ví dụ免费例句
他一直爱慕着她。
Tā yìzhí àimù zhe tā.
≈HSK6
Anh ấy luôn ngưỡng mộ cô ấy.
He has always admired her.
我从小爱慕英雄。
Wǒ cóngxiǎo àimù yīngxióng.
≈HSK6
Tôi từ nhỏ đã ngưỡng mộ anh hùng.
I have admired heroes since I was a child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分