WinHSK

爵士

HSK7-9n
0 · Lv.1
juéshì

tước sĩ; hiệp sĩ (tiếng xưng những bậc quyền quý, quý tộc)

sir [used before the Christian name] 约翰·史密斯 爵士 Sir John Smith

漢越 tước sĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是牛顿爵士的半身像。

Zhè shì Niúdùn juéshì de bànshēn xiàng.

HSK6

Đó là tượng bán thân của Ngài Isaac Newton.

This is a bust of Sir Isaac Newton.

这是阿瑟·柯南·道尔爵士的话。

Zhè shì Āsè Kēnán Dào'ěr juéshì de huà.

HSK6

Ngài Arthur Conan Doyle đã nói như vậy.

This is what Sir Arthur Conan Doyle said.