拼
爵士鼓
HSK7-9n 0 · Lv.1
juéshìgǔ
Trống jazz; nhạc cụ gõ trong thể loại nhạc jazz
漢越
字解构
Phân tích chữ爵juéHSK7-9tước; tước vị; chức tước士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)鼓gǔHSK4trống; cái trống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分