WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
父母
HSK4
n
0 · Lv.1
fùmǔ
cha mẹ; phụ mẫu; ba má; bố mẹ; bác mẹ
漢越 phụ mẫu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
义父母
yì fù mǔ
HSK5
nghĩa phụ mẫu
岳父母
yuè fù mǔ
HSK7-9
nhạc
父母亲
fù mǔ qīn
HSK4
bố mẹ; cha mẹ
父母官
fù mǔ guān
HSK6
quan phụ mẫu
生父母
shēng fù mǔ
HSK4
cha mẹ ruột
祖父母
zǔ fù mǔ
HSK7-9
ông bà
继父母
jì fù mǔ
HSK7-9
cha mẹ kế
父母双亡
fù mǔ shuāng wáng
HSK6
cả cha mẹ đều qua đời
衣食父母
yī shí fù mǔ
HSK4
bánh mì và bơ của một người
查词
复习
真题
工具
我的