WinHSK

父母

HSK4n
0 · Lv.1
fùmǔ

cha mẹ; phụ mẫu; ba má; bố mẹ; bác mẹ

漢越 phụ mẫu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲和母亲
义项 nHSK4

cha mẹ; phụ mẫu; ba má; bố mẹ; bác mẹ

父亲和母亲

免费例句

他常常回家看望父母。

Tā chángcháng huí jiā kànwàng fùmǔ.

HSK3

Anh ấy thường về nhà thăm cha mẹ.

He often goes home to visit his parents.

他的父母很有钱。

Tā de fùmǔ hěn yǒu qián.

HSK3

Bố mẹ anh ấy rất giàu.

His parents are very rich.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。