拼
爷爷
HSK2n 0 · Lv.1
yéye
ông nội
grandpa [respectful form of address for any old man]
漢越 gia gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爸爸的爸爸,可以当面称呼
- 称呼跟祖父辈分相同或年级相仿的男子
等级
义项 ①n≈HSK2
ông nội
爸爸的爸爸,可以当面称呼
免费例句
她常听爷爷讲过去的事。
tā cháng tīng yéye jiǎng guòqù de shì
≈HSK3
Cô ấy thường nghe ông nội kể chuyện ngày xưa.
She often listens to her grandfather talk about the past.
写完了,爷爷,我都检查过了。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
ông (gọi người cùng thế hệ hoặc ngang tuổi với ông nội)
称呼跟祖父辈分相同或年级相仿的男子
免费例句
陈爷爷为我做月饼。
Chén yéye wèi wǒ zuò yuèbǐng.
≈HSK3
Ông Trần làm bánh trung thu cho tôi.
Grandpa Chen made mooncakes for me.
黄爷爷在给花浇水。
Huáng yéye zài gěi huā jiāoshuǐ.
≈HSK3
Ông Hoàng đang tưới nước cho hoa.
Grandpa Huang is watering the flowers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分