WinHSK

爽朗

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shuǎnɡlǎnɡ

trong sáng; quang đãng; quang quạnh

hearty; candid; frank and open 爽朗 的笑声 bubbling/hearty laughter 性格 爽朗 have a frank and open personality

漢越 sảng lãng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan