WinHSK

牙刷

HSK3n
0 · Lv.1
yáshuā

bàn chải (đánh răng)

toothbrush 电动/塑料 牙刷 electric/plastic toothbrush

漢越 nha loát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (牙刷儿) 刷牙的刷子
义项 nHSK3

bàn chải (đánh răng)

(牙刷儿) 刷牙的刷子

免费例句

我想买牙刷和牙膏。

wǒ xiǎng mǎi yá shuā hé yá gāo。

HSK3

Tôi muốn mua bàn chải và kem đánh răng.

I want to buy a toothbrush and toothpaste.

医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。