拼
牙刷
HSK3n 0 · Lv.1
yáshuā
bàn chải (đánh răng)
toothbrush 电动/塑料 牙刷 electric/plastic toothbrush
漢越 nha loát
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bàn chải (đánh răng)
toothbrush 电动/塑料 牙刷 electric/plastic toothbrush