WinHSK

牙刷

HSK3n
0 · Lv.1
yáshuā

bàn chải (đánh răng)

toothbrush 电动/塑料 牙刷 electric/plastic toothbrush

漢越 nha loát

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想买牙刷和牙膏。

wǒ xiǎng mǎi yá shuā hé yá gāo。

HSK3

Tôi muốn mua bàn chải và kem đánh răng.

I want to buy a toothbrush and toothpaste.

医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。HSK4
你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。
你住的酒店不提供吗?
提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。
行,那毛巾也带着吧。
爸爸,我讨厌这个牙膏的味道。HSK4
爸爸,我讨厌这个牙膏的味道。
那这个葡萄味儿的呢?
这个可以。
那就买它吧,我们再去看看牙刷。